虯勁 qiú jìn · cầu kính Hán Việt: cầu kính · Pinyin: qiú jìn Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 勁 (kính)Pinyinqiú jìnHán Việtcầu kínhCấu tạo虯 + 勁 · cầu + kính nghĩa thành phần: cầu + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲而有力。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲而有力。