虬劲

qiú jìncầu kính

Hán Việt: cầu kính · Pinyin: qiú jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘曲而有力。

Cấu tạo: 虯 (cầu) + 勁 (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲而有力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭