虬卷

qiú juǎncầu quyển

Hán Việt: cầu quyển · Pinyin: qiú juǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"虬卷"。 2.盘屈貌。

Cấu tạo: 虯 (cầu) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬卷"。 2.盘屈貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗