虯宮

qiú gōng cầu cung

Hán Việt: cầu cung · Pinyin: qiú gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虬宫"; 虬龙隐藏的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬宫"。 2.虬龙隐藏的地方。