虯曲 qiú qū · cầu khúc Hán Việt: cầu khúc · Pinyin: qiú qū Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 曲 (khúc)Pinyinqiú qūHán Việtcầu khúcCấu tạo虯 + 曲 · cầu + khúc nghĩa thành phần: cầu + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虬曲"; 盘屈貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬曲"。 2.盘屈貌。