虯柱 qiú zhù · cầu trụ Hán Việt: cầu trụ · Pinyin: qiú zhù Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 柱 (trụ)Pinyinqiú zhùHán Việtcầu trụCấu tạo虯 + 柱 · cầu + trụ nghĩa thành phần: cầu + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虬柱"; 雕绘龙形的宫殿柱子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬柱"。 2.雕绘龙形的宫殿柱子。