虯蓋

qiú gài cầu cái

Hán Việt: cầu cái · Pinyin: qiú gài

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰有龙形花纹的车盖; 比喻枝叶茂盛的树顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰有龙形花纹的车盖。 2.比喻枝叶茂盛的树顶。