虯立

qiú lì cầu lập

Hán Việt: cầu lập · Pinyin: qiú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如虬龙般地耸立。形容姿态矫健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如虬龙般地耸立。形容姿态矫健。