虯箭

qiú jiàn cầu tiến

Hán Việt: cầu tiến · Pinyin: qiú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虬箭"; 古时漏壶中的箭。水满箭出﹐用以计时。箭有虬纹﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬箭"。 2.古时漏壶中的箭。水满箭出﹐用以计时。箭有虬纹﹐故称。