虯結 qiú jié · cầu kết Hán Việt: cầu kết · Pinyin: qiú jié Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 結 (kết)Pinyinqiú jiéHán Việtcầu kếtCấu tạo虯 + 結 · cầu + kết nghĩa thành phần: cầu + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲交结。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲交结。