虯虎 qiú hǔ · cầu hổ Hán Việt: cầu hổ · Pinyin: qiú hǔ Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 虎 (hổ)Pinyinqiú hǔHán Việtcầu hổCấu tạo虯 + 虎 · cầu + hổ nghĩa thành phần: cầu + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹龙虎。比喻君臣或贤人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹龙虎。比喻君臣或贤人。