虯角 qiú jiǎo · cầu giác Hán Việt: cầu giác · Pinyin: qiú jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 角 (giác)Pinyinqiú jiǎoHán Việtcầu giácCấu tạo虯 + 角 · cầu + giác nghĩa thành phần: cầu + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虬角"; 虬龙的角。亦借指虬龙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬角"。 2.虬龙的角。亦借指虬龙。