虯鍾 qiú zhōng · cầu chung Hán Việt: cầu chung · Pinyin: qiú zhōng Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 鍾 (chung)Pinyinqiú zhōngHán Việtcầu chungCấu tạo虯 + 鍾 · cầu + chung nghĩa thành phần: cầu + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰以虬龙形的钟。Tân Hoa Tự Điển 1.饰以虬龙形的钟。