虯鬚
cầu tu
Hán Việt: cầu tu · Pinyin: qiú xū
Tổng quan
râu quai nón
Nghĩa
Việt
- Cihui râu quai nón
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬须"。 2.见"虬须"。
Eng
- Cihui 虯鬚 iúxū n. <wr.> 1. curly beard 2. moustache
Hán Việt: cầu tu · Pinyin: qiú xū
râu quai nón