虬须

qiú xūcầu tu

Hán Việt: cầu tu · Pinyin: qiú xū

Tổng quan

râu quai nón

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"虬须"。 2.见"虬须"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蜷曲的鬍鬚。唐.李頎〈送陳章甫〉詩:「陳侯立身何坦蕩,虯鬚虎眉仍大顙。」也作「虯須」。

Cấu tạo: 虯 (cầu) + 鬚 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 râu quai nón
  • VietPhrases râu quai nón
  • Tần suất từ râu quai nón
  • Biên soạn 虯鬚 iúxū n. <wr.> 1. curly beard 2. moustache

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬须"。 2.见"虬须"。

Eng

  • Cihui 虯鬚 iúxū n. <wr.> 1. curly beard 2. moustache
  • Tần suất từ 虯鬚 iúxū n. <wr.> 1. curly beard 2. moustache

Từ liên quan

Gần nghĩa

虬宮 · 虬髯 · 虬龙 · 虯須 · 虯髯 · 虯龍 · 须丸 · 须发