虯駕 qiú jià · cầu giá Hán Việt: cầu giá · Pinyin: qiú jià Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 駕 (giá)Pinyinqiú jiàHán Việtcầu giáCấu tạo虯 + 駕 · cầu + giá nghĩa thành phần: cầu + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虬驾"; 饰以虬龙图形的车驾。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬驾"。 2.饰以虬龙图形的车驾。