虯髯
cầu nhiêm
Hán Việt: cầu nhiêm · Pinyin: qiú rán
Tổng quan
râu quai nón: râu hùm
Nghĩa
Việt
- Cihui râu quai nón: râu hùm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬髯"。 2.拳曲的连鬓胡须。 3.见"虬髯客"。
Eng
- Cihui 虯髯 iúrán n. <wr.> 1. curly beard 2. curly sideburns