虯龍
cầu long
Hán Việt: cầu long · Pinyin: qiú lóng
Tổng quan
rồng có sừng
Nghĩa
Việt
- Cihui rồng có sừng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种龙; 比喻盘曲的篆字; 比喻盘屈的树枝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种龙。 2.比喻盘曲的篆字。 3.比喻盘屈的树枝。
Eng
- Cihui 虯龍 qiúlóng n. young horned dragon M:¹tiáo