虮肝

jǐ gānkỉ can

Hán Việt: kỉ can · Pinyin: jǐ gān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻微小或珍贵的食物。

Cấu tạo: 蟣 (kỉ) + 肝 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻微小或珍贵的食物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

肝儿 · 肝兒 · 肝气 · 肝氣 · 肝火 · 肝炎 · 肝病 · 肝癌