虮臣

jǐ chénkỉ thần

Hán Việt: kỉ thần · Pinyin: jǐ chén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"虮虱臣"。

Cấu tạo: 蟣 (kỉ) + 臣 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"虮虱臣"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

臣下 · 臣仆 · 臣僚 · 臣僧 · 臣妾 · 臣子 · 臣属 · 臣工