虯戶 qiú hù · cầu hộ Hán Việt: cầu hộ · Pinyin: qiú hù Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 戶 (hộ)Pinyinqiú hùHán Việtcầu hộCấu tạo虯 + 戶 · cầu + hộ nghĩa thành phần: cầu + hộ