虯曲 qiú qū · cầu khúc Hán Việt: cầu khúc · Pinyin: qiú qū Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 曲 (khúc)Pinyinqiú qūHán Việtcầu khúcCấu tạo虯 + 曲 · cầu + khúc nghĩa thành phần: cầu + khúc