虯蟠 qiú pán · cầu bàn Hán Việt: cầu bàn · Pinyin: qiú pán Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 蟠 (bàn)Pinyinqiú pánHán Việtcầu bànCấu tạo虯 + 蟠 · cầu + bàn nghĩa thành phần: cầu + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容像龍蛇的身體一樣盤繞迴旋。《文選.左思.吳都賦》:「重葩殗葉,輪囷虯蟠。」EngCihui 虯蟠 iúpán n. curled up like a dragon