虬钟 cầu chung Hán Việt: cầu chung Tổng quan Cấu tạo: 虬 (cầu) + 钟 (chung)Hán Việtcầu chungCấu tạo虬 + 钟 · cầu + chung nghĩa thành phần: cầu + chung