虯須 cầu tu Hán Việt: cầu tu Tổng quan râu quai nón 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"虬须"。 2.见"虬须"。 Cấu tạo: 虬 (cầu) + 须 (tu)Hán Việtcầu tuTừ loạidanhCấu tạo虬 + 须 · cầu + tu nghĩa thành phần: cầu + tu Từ liên quan Gần nghĩa虬宮 · 虬须 · 虬髯 · 虬龙 · 虯髯 · 虯龍 · 須嚏 · 須圤