虯鬚
cầu tu
Hán Việt: cầu tu · Pinyin: qiú xū
Tổng quan
râu quai nón
Nghĩa
Việt
- Cihui râu quai nón
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蜷曲的鬍鬚。唐.李頎〈送陳章甫〉詩:「陳侯立身何坦蕩,虯鬚虎眉仍大顙。」也作「虯須」。
Eng
- Cihui 虯鬚 iúxū n. <wr.> 1. curly beard 2. moustache