虱卵

sắt noãn

Hán Việt: sắt noãn

Tổng quan

trứng chấy

Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 卵 (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trứng chấy
  • Tần suất từ trứng chấy
  • Biên soạn 虱卵 hīluǎn n. nit

Eng

  • Cihui 虱卵 hīluǎn n. nit
  • Tần suất từ 虱卵 hīluǎn n. nit

Từ liên quan

Gần nghĩa

卵体 · 卵囊 · 卵圆 · 卵块 · 卵塊 · 卵塔 · 卵壳 · 卵子