虱病

shī bìngsắt bệnh

Hán Việt: sắt bệnh · Pinyin: shī bìng

Tổng quan

(y học) bệnh chấy rận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指头虱﹑体虱﹑阴虱等寄生于人体的不同部位所产生的皮肤病。患处很痒﹐体虱并可为传染斑疹伤寒﹑回归热等疾病的媒介。

Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh chấy rận
  • Tần suất từ (y học) bệnh chấy rận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指头虱﹑体虱﹑阴虱等寄生于人体的不同部位所产生的皮肤病。患处很痒﹐体虱并可为传染斑疹伤寒﹑回归热等疾病的媒介。

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况