虱目魚
sắt mục ngư
Hán Việt: sắt mục ngư · Pinyin: shī mù yú
Tổng quan
cá măng (Chanos chanos)
Nghĩa
Việt
- Cihui cá măng (Chanos chanos)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物亞門硬骨魚綱。體呈紡錘形,側扁,為臺灣地區淡鹹水養殖魚中的名。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即遮目鱼。体呈梭形﹐长达1米以上。口小﹐无牙。可食用﹐味美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即遮目鱼。体呈梭形﹐长达1米以上。口小﹐无牙。可食用﹐味美。
Eng
- CC-CEDICT milkfish (Chanos chanos)
- CC-CEDICT variant of 虱目魚|虱目鱼[shi1 mu4 yu2]
- Cihui milkfish (Chanos chanos)
ja
- JMdict milkfish (Chanos chanos)