虱目鱼

shī mù yúsắt mục ngư

Hán Việt: sắt mục ngư · Pinyin: shī mù yú

Tổng quan

cá măng (Chanos chanos)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即遮目鱼。体呈梭形﹐长达1米以上。口小﹐无牙。可食用﹐味美。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。脊椎動物亞門硬骨魚綱。體呈紡錘形,側扁,為臺灣地區淡鹹水養殖魚中的名。

Cấu tạo: 虱 (sắt) + 目 (mục) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá măng
  • Tần suất từ cá măng (Chanos chanos)
  • Biên soạn 虱目魚 hīmùyú n. <zoo.> milkfish M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物亞門硬骨魚綱。體呈紡錘形,側扁,為臺灣地區淡鹹水養殖魚中的名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即遮目鱼。体呈梭形﹐长达1米以上。口小﹐无牙。可食用﹐味美。

Eng

  • JMdict milkfish (Chanos chanos)
  • Cihui milkfish (Chanos chanos)
  • Tần suất từ 虱目魚 hīmùyú n. <zoo.> milkfish M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Milchfisch (Chanos chanos) (S, Zool)

ja

  • JMdict 虱目魚(さばひい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目鱼 · 虱目