蝨蛀

shī zhù sắt chú

Hán Việt: sắt chú · Pinyin: shī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虱蛀"; 指生虱病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虱蛀"。 2.指生虱病。