蝨蠅
sắt dăng
Hán Việt: sắt dăng · Pinyin: shī yíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一名马虱蝇。体形扁平﹐黄褐色﹐长约二分许。夏季多附于牛马的毛丛中﹐吸食血液。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一名马虱蝇。体形扁平﹐黄褐色﹐长约二分许。夏季多附于牛马的毛丛中﹐吸食血液。
Eng
- Cihui 虱蠅 shīyíng n. <zoo.> gadfly M:²zhī