虹彩

hóng cǎihồng thải

Hán Việt: hồng thải · Pinyin: hóng cǎi

Tổng quan

THÁI,THỂ màu cầu vồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虹的光彩。 2.眼球內部含有色素的環狀薄膜。參見「虹膜」條。

Cấu tạo: 虹 (hồng) + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh cầu vồng
  • Cihui mống mắt (của mắt) màu cầu vồng。虹的光彩。
  • Tần suất từ THÁI,THỂ màu cầu vồng; (giải phẫu) mống mắt, tròng đen, (thực vật học) cây irit, (khoáng chất) đá ngũ sắc, cầu vòng; ánh cầu vồng , mống mắt (của mắt); màu cầu vồng
  • Biên soạn 虹彩 hóngcǎi* n. 1. iris; iridescence 2. rainbow color M:²dào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.虹的光彩。 2.眼球內部含有色素的環狀薄膜。參見「虹膜」條。

Eng

  • JMdict iris
  • Cihui iridescence; iris (of the eye)
  • Tần suất từ 虹彩 hóngcǎi* n. 1. iris; iridescence 2. rainbow color M:²dào

Đức

  • Handedict irisieren

ja

  • JMdict 虹彩(こうさい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虹彩炎 · 虹彩病毒 · 彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷