虹彩
hồng thải
Hán Việt: hồng thải · Pinyin: hóng cǎi
Tổng quan
ánh cầu vồng | mống mắt (của mắt) màu cầu vồng。虹的光彩。
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh cầu vồng | mống mắt (của mắt) màu cầu vồng。虹的光彩。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.虹的光彩。 2.眼球內部含有色素的環狀薄膜。參見「虹膜」條。
Eng
- CC-CEDICT iridescence|iris (of the eye)
- Cihui iridescence; iris (of the eye)
ja
- JMdict iris