虹採 hồng thải Hán Việt: hồng thải Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 採 (thải)Hán Việthồng thảiCấu tạo虹 + 採 · hồng + thải nghĩa thành phần: hồng + thải Nghĩa EngCihui 虹采 hóngcǎi n. banners; flags M:¹miàn