虹梁 hồng lương Hán Việt: hồng lương Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 梁 (lương)Hán Việthồng lươngCấu tạo虹 + 梁 · hồng + lương nghĩa thành phần: hồng + lương Nghĩa jaJMdict arched beam used in shrine and temple construction