虹泉 hồng tuyền Hán Việt: hồng tuyền Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 泉 (tuyền)Hán Việthồng tuyềnCấu tạo虹 + 泉 · hồng + tuyền nghĩa thành phần: hồng + tuyền