虹膜鏡 hồng mô kính Hán Việt: hồng mô kính Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 鏡 (kính)Hán Việthồng mô kínhCấu tạo虹 + 膜 + 鏡 · hồng + mô + kính nghĩa thành phần: hồng + mô + kính