虹舸 hồng khả Hán Việt: hồng khả Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 舸 (khả)Hán Việthồng khảCấu tạo虹 + 舸 · hồng + khả nghĩa thành phần: hồng + khả