虹陛 hồng bệ Hán Việt: hồng bệ Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 陛 (bệ)Hán Việthồng bệCấu tạo虹 + 陛 · hồng + bệ nghĩa thành phần: hồng + bệ