虹霓

hồng nghê

Hán Việt: hồng nghê

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nghê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雨後或日出沒之際,天空所現的彩色弧。《楚辭.嚴忌.哀時命》:「虹霓紛其朝霞兮,夕淫淫而淋雨。」《文選.班固.西都賦》:「虹霓迴帶於棼楣,雖輕迅與僄狡,猶愕眙而不能階。」也作「虹蜺」。

Eng

  • Cihui 虹霓 óngní n. secondary rainbow

ja

  • JMdict rainbow