虺易

huī yì hủy dịch

Hán Việt: hủy dịch · Pinyin: huī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜥蜴。易﹐"蜴"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜥蜴。易﹐"蜴"的古字。