虺毒

huī dú hủy độc

Hán Việt: hủy độc · Pinyin: huī dú

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇虺之毒; 比喻人祸。多指阴谋﹑毒计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇虺之毒。 2.比喻人祸。多指阴谋﹑毒计。