虺民 huī mín · hủy dân Hán Việt: hủy dân · Pinyin: huī mín Tổng quan Cấu tạo: 虺 (hủy) + 民 (dân)Pinyinhuī mínHán Việthủy dânCấu tạo虺 + 民 · hủy + dân nghĩa thành phần: hủy + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毒蛇似的人。Tân Hoa Tự Điển 1.毒蛇似的人。