虺蜓

huī tíng hủy đình

Hán Việt: hủy đình · Pinyin: huī tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜥蜴和壁虎。泛指虫豸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜥蜴和壁虎。泛指虫豸。