虺蜥

huǐ xīhủy tích

Hán Việt: hủy tích · Pinyin: huǐ xī

Tổng quan

rắn độc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜥蜴。

Cấu tạo: 虺 (hủy) + 蜥 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa bóng: người ác độc
  • Tần suất từ rắn độc , nghĩa bóng: người ác độc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜥蜴。

Eng

  • Cihui venomous snake; fig. vicious person
  • Tần suất từ venomous snake; fig. vicious person

Từ liên quan

Gần nghĩa

虺虺 · 虺蜮 · 虺蝮 · 虺隤 · 蜥易 · 蜥蜴 · 虺1. · 虺2.