虺螣 huī tè · hủy đằng Hán Việt: hủy đằng · Pinyin: huī tè Tổng quan Cấu tạo: 虺 (hủy) + 螣 (đằng)Pinyinhuī tèHán Việthủy đằngCấu tạo虺 + 螣 · hủy + đằng nghĩa thành phần: hủy + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即螣蛇。Tân Hoa Tự Điển 1.即螣蛇。