虺蹊 huī qī · hủy hề Hán Việt: hủy hề · Pinyin: huī qī Tổng quan Cấu tạo: 虺 (hủy) + 蹊 (hề)Pinyinhuī qīHán Việthủy hềCấu tạo虺 + 蹊 · hủy + hề nghĩa thành phần: hủy + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毒蛇藏身的小路。Tân Hoa Tự Điển 1.毒蛇藏身的小路。