虺頹 huī tuí · hủy đồi Hán Việt: hủy đồi · Pinyin: huī tuí Tổng quan Cấu tạo: 虺 (hủy) + 頹 (đồi)Pinyinhuī tuíHán Việthủy đồiCấu tạo虺 + 頹 · hủy + đồi nghĩa thành phần: hủy + đồi Nghĩa EngCihui 虺頹/隤 uītuí v.p. 1. diseased; ill; sick 2. discouraged