虺頹
hủy đồi
Hán Việt: hủy đồi · Pinyin: huī tuí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"虺颓"; 犹虺雙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虺颓"。 2.犹虺雙。
Eng
- Cihui 虺頹/隤 uītuí v.p. 1. diseased; ill; sick 2. discouraged
Hán Việt: hủy đồi · Pinyin: huī tuí