虼螂
Pinyin: gè láng
Tổng quan
bọ hung; con bọ hung。蜣螂。
Nghĩa
Việt
- Cihui bọ hung; con bọ hung。蜣螂。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蜣螂的別名。參見「蜣螂」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜣螂。
Eng
- CC-CEDICT see 蜣螂[qiang1 lang2]
- Cihui 虼螂 èláng* n. dung beetle M:ge/²zhī
Pinyin: gè láng
bọ hung; con bọ hung。蜣螂。