雖使

suī shǐ tuy sử

Hán Việt: tuy sử · Pinyin: suī shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹纵然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵然。