雖故 suī gù · tuy cố Hán Việt: tuy cố · Pinyin: suī gù Tổng quan Cấu tạo: 雖 (tuy) + 故 (cố)Pinyinsuī gùHán Việttuy cốCấu tạo雖 + 故 · tuy + cố nghĩa thành phần: tuy + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虽然。Tân Hoa Tự Điển 1.虽然。