雖說

suī shuō tuy thuyết

Hán Việt: tuy thuyết · Pinyin: suī shuō

Tổng quan

tuy | dù

Cấu tạo: (tuy) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuy | dù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縱然、即使。如:「雖說另有個門兒,我還沒開過呢!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹虽然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹虽然。

Eng

  • CC-CEDICT though|although
  • Cihui though; although